Pi từ mã nguồnpi v1.4.0

Chương 22Phần 6: Tổng hợp

Thuật ngữ và nguồn tham khảo

Thuật ngữ dùng thống nhất trong tài liệu, nơi định nghĩa trong code, và nguồn tham khảo.

  • 4 phút đọc
  • 4 mục
Trong chương này4 mục
  1. Mô hình và vòng lặp
  2. Coding agent
  3. Chord và Pi Durable
  4. Nguồn tham khảo

Bảng dưới gom các thuật ngữ dùng trong tài liệu, cách gọi tiếng Việt được dùng thống nhất, nghĩa ngắn gọn, và nơi chúng được định nghĩa trong code. Khi gặp một từ lạ ở bất kỳ chương nào, hãy quay lại đây rồi bấm vào định nghĩa.

Mô hình và vòng lặp#

Thuật ngữTrong tài liệuNghĩaĐịnh nghĩa
harnessharnessPhần mềm bao quanh mô hình: system prompt, tool, vòng lặp, lớp phiên dịch.Lịch sử và triết lý
API, providerAPI (giao thức), provider (nhà cung cấp)API là giao thức dây (Anthropic Messages, OpenAI Responses…); provider là bên cung cấp (anthropic, openai, openrouter…). Một provider có thể dùng API của provider khác. Bản đồ đầy đủ ở chương Provider.Model
contextngữ cảnh (của một request)System prompt, danh sách tin nhắn và tool gửi cho mô hình trong một lần gọi.Context
messagetin nhắnMột trong bốn vai: system, user, assistant, toolResult.Message
tool calllời gọi toolKhối nội dung trong tin nhắn assistant: tên tool, id, đối số.ToolCall
usageusageSố token vào/ra, đọc/ghi cache và chi phí của một phản hồi.Usage
stop reasonlý do dừngstop, length, toolUse, error, aborted, deferred…StopReason
assistant message eventsự kiện streamCác sự kiện bắt đầu, delta văn bản, delta suy nghĩ, delta tool call, kết thúc, lỗi.AssistantMessageEvent
thinking levelmức suy nghĩMức lý luận yêu cầu mô hình dùng, ánh xạ sang tham số riêng của từng provider.ThinkingLevel
agent loopvòng lặp agentGọi mô hình, chạy các tool nó gọi, lặp lại tới khi nó không gọi tool nữa.runLoop
turn, runlượt, lần chạyLượt: một phản hồi của mô hình cùng các tool call của nó. Lần chạy: các lượt từ một input tới câu trả lời cuối.AgentEvent
agent messagetin nhắn agentTin nhắn của LLM cộng các loại tin nhắn tuỳ biến mà ứng dụng khai báo thêm.AgentMessage
steering, follow-uptin nhắn steer, follow-upSteer chen vào sau lượt đang chạy; follow-up chờ agent làm xong rồi mới vào.Agent

Coding agent#

Thuật ngữTrong tài liệuNghĩaĐịnh nghĩa
AgentSessionAgentSessionBộ điều phối của coding agent: nối Agent, session, cài đặt, mô hình, extension, tool.AgentSession
session, entrysession, entryFile JSONL của một hội thoại; mỗi dòng sau header là một entry có id và parentId.SessionEntry
branch, leafnhánh, láLá là entry hiện tại; nhánh hoạt động là đường từ gốc tới lá. Rẽ nhánh là dời lá về một entry cũ.branch()
compactioncompaction (nén ngữ cảnh)Thay phần lịch sử cũ bằng một bản tóm tắt; bản gốc vẫn nằm trong file.CompactionEntry
branch summarytóm tắt nhánhBản tóm tắt của nhánh vừa rời đi, gắn vào chỗ rẽ nhánh mới.BranchSummaryEntry
context editchỉnh sửa ngữ cảnhEntry chỉ-nối-thêm thay hoặc bỏ phần đóng góp vào ngữ cảnh của một entry cũ.ContextEditEntry
extensionextensionModule TypeScript chạy trong tiến trình Pi, đăng ký tool, lệnh, sự kiện, giao diện.ExtensionAPI
skillskillThư mục chỉ dẫn (SKILL.md) chỉ được nạp toàn văn khi cần; system prompt chỉ liệt kê tên và mô tả.Skill
prompt templateprompt templateFile Markdown được mở rộng thành tin nhắn khi gõ /tên.PromptTemplate
project trustproject trustQuyết định có nạp cài đặt và tài nguyên của thư mục dự án hay không; không phải sandbox.security.md
componentcomponent (TUI)Đơn vị giao diện terminal: nhận độ rộng, trả về các dòng văn bản.Component
codemodecodemodeTool cho mô hình viết JavaScript chạy trong sandbox QuickJS để gọi các tool khác.chương Codemode
tool exposuremức hiển thị toolTool được khai báo thẳng cho mô hình, chỉ cho codemode, trì hoãn tới khi tìm, hay ẩn.chương Codemode

Chord và Pi Durable#

Thuật ngữTrong tài liệuNghĩaĐịnh nghĩa
Context (Chord)Context của ChordĐối tượng mang tín hiệu huỷ và span telemetry, truyền qua mọi lời gọi bất đồng bộ của Durable. Khác với “context” của pi-ai.Context, BACKGROUND_CONTEXT
HarnessHarnessMột storage đang mở cùng bộ máy chạy agent trên nó.Harness
conversationhội thoại (conversation)Một transcript; có thể là fork của hội thoại khác hoặc do một task sở hữu.ConversationRecord
entry (Durable)entryBản ghi bất biến của transcript, tách model (cho mô hình) và data (cho ứng dụng).EntryRecord
head markerhead markerEntry có trường head (reset, compaction) chọn điểm bắt đầu của ngữ cảnh hoạt động.ContextBounds
submissionsubmissionMột input hoặc một lần ghi entry được đưa vào hội thoại; có trạng thái queued, placed, done, unanswered.SubmissionRecord
task, checkpointtask, checkpointMáy trạng thái bền; mỗi bước lưu checkpoint để chạy tiếp sau khi khởi động lại.TaskState, defineTask
documentdocumentState JSON có kiểu, lưu cạnh transcript và thay đổi trong cùng commit.DocumentRecord, defineDoc
extension (Durable)extensionGói có tên gồm tool, section của system prompt, hook, wrapper và task.defineExtension
replayphát lại (replay)Chạy lại một tool sau sự cố; chỉ với tool khai báo replay: "safe".chương Durable: task
execution environmentmôi trường thực thiNơi tool đọc ghi file và chạy tiến trình: máy cục bộ, máy từ xa qua pi-env, sandbox.ExecutionEnv

Nguồn tham khảo#

Mã nguồn và tài liệu chính thức#

Blog#

Dữ liệu và hệ sinh thái#

  • Các phiên làm việc thật của Mario khi phát triển Pi được công bố tại huggingface.co/datasets/badlogicgames/pi-mono (README.md:182). Đây là nguồn rất tốt để xem session JSONL thật trông thế nào.
  • Trên npm đã có các package bên thứ ba xây trên Pi Durable, ví dụ backend PostgreSQL, môi trường thực thi trên Fly.io Sprites, host trên Cloudflare Durable Object hay subagent bền. Chúng là mã của cộng đồng, không thuộc repo và không được kiểm chứng trong tài liệu này.

Mục lục

Giao diện